lộ diện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xuất hiện, để lộ ra, cho thấy hình dáng hoặc thân phận trước đó đang bị che giấu: "lộ diện" diễn tả hành động từ chỗ ẩn mình, kín đáo hoặc chưa được biết đến trở nên có thể nhìn thấy hoặc được nhận biết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều ngày lẩn trốn, nghi phạm cuối cùng đã lộ diện.
- Ngôi sao mới lộ diện với tài năng âm nhạc đặc biệt.
- Sự thật về vụ việc dần lộ diện qua các bằng chứng mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "xuất đầu lộ diện": (thành ngữ) công khai xuất hiện trước đám đông hoặc công chúng, thường sau một thời gian ẩn mình hoặc chuẩn bị.
- Sau khóa đào tạo, anh ấy chính thức xuất đầu lộ diện trong vai trò giám đốc mới.
Biến thể và từ gần giống
- Lộ (động từ): để lộ ra, làm cho thấy rõ (thường đi kèm với một danh từ khác, ví dụ: lộ mặt, lộ hàng, lộ tẩy).
- Xuất hiện (động từ): hiện ra, có mặt. Từ này mang nghĩa rộng và trung tính hơn "lộ diện".
- Phơi bày (động từ): bộc lộ ra một cách rõ ràng, thường là những điều không hay, xấu xa.
Từ đồng nghĩa
- Xuất hiện: hiện ra.
- Bộc lộ: để lộ ra (thường là bản chất, tính cách).
- Phơi bày: bày ra cho thấy rõ (thường là sự thật, khuyết điểm).
Từ trái nghĩa
- Ẩn mình: giấu mình, không cho người khác thấy.
- Biến mất: không còn thấy nữa.
- Che giấu: giữ kín, không để lộ ra.
Thành ngữ liên quan
- Xuất đầu lộ diện: (như đã giải thích ở trên) công khai xuất hiện.
- Lộ mặt: để lộ khuôn mặt hoặc danh tính thật. Đây là cách nói ngắn gọn, gần nghĩa với "lộ diện".
- Tên trộm đã lộ mặt trước camera an ninh.
- Lộ mặt.