lộ diện

Học thuật
Thân thiện
lộ diện

Một chú mèo con lộ diện từ sau chiếc ghế sofa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xuất hiện, để lộ ra, cho thấy hình dáng hoặc thân phận trước đó đang bị che giấu: "lộ diện" diễn tả hành động từ chỗ ẩn mình, kín đáo hoặc chưa được biết đến trở nên có thể nhìn thấy hoặc được nhận biết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều ngày lẩn trốn, nghi phạm cuối cùng đã lộ diện.
    • Ngôi sao mới lộ diện với tài năng âm nhạc đặc biệt.
    • Sự thật về vụ việc dần lộ diện qua các bằng chứng mới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuất đầu lộ diện": (thành ngữ) công khai xuất hiện trước đám đông hoặc công chúng, thường sau một thời gian ẩn mình hoặc chuẩn bị.
    • Sau khóa đào tạo, anh ấy chính thức xuất đầu lộ diện trong vai trò giám đốc mới.
Biến thể từ gần giống
  • Lộ (động từ): để lộ ra, làm cho thấy (thường đi kèm với một danh từ khác, dụ: lộ mặt, lộ hàng, lộ tẩy).
  • Xuất hiện (động từ): hiện ra, mặt. Từ này mang nghĩa rộng trung tính hơn "lộ diện".
  • Phơi bày (động từ): bộc lộ ra một cách rõ ràng, thường những điều không hay, xấu xa.
Từ đồng nghĩa
  • Xuất hiện: hiện ra.
  • Bộc lộ: để lộ ra (thường bản chất, tính cách).
  • Phơi bày: bày ra cho thấy (thường sự thật, khuyết điểm).
Từ trái nghĩa
  • Ẩn mình: giấu mình, không cho người khác thấy.
  • Biến mất: không còn thấy nữa.
  • Che giấu: giữ kín, không để lộ ra.
Thành ngữ liên quan
  • Xuất đầu lộ diện: (như đã giải thíchtrên) công khai xuất hiện.
  • Lộ mặt: để lộ khuôn mặt hoặc danh tính thật. Đây cách nói ngắn gọn, gần nghĩa với "lộ diện".
    • Tên trộm đã lộ mặt trước camera an ninh.
lộ diện

Một chú mèo con lộ diện từ sau chiếc ghế sofa.

  1. Lộ mặt.

Proverbs and Idioms